Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65C-276.76 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 35A-474.47 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 77A-370.37 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 68A-379.37 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-373.71 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 89A-532.32 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 84B-023.23 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 37C-585.58 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 15K-480.80 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 34D-040.04 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 19A-747.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29K-474.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 82A-161.60 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 89A-560.60 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 98C-383.87 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 15B-056.05 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-191.97 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-186.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-205.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 93B-025.25 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 98C-393.90 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-282.81 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51L-907.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 15K-505.08 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 72A-876.76 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 77C-263.26 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 98C-385.85 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29D-634.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 98C-393.97 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-411.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|