Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 24D-012.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|
| 72C-276.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 79D-010.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|
| 36K-251.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 62A-478.39 |
-
|
Long An |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 43B-063.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 79C-229.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 49A-780.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-279.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 48A-255.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 37K-500.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-064.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 73C-197.79 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-400.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 29K-378.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 21A-227.39 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 43A-965.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 37C-582.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 22B-018.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 27A-131.39 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 94D-005.39 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-227.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-335.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 47A-853.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 70A-601.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 67B-031.39 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 78B-020.79 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 17A-497.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 18A-509.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 63A-328.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|