Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-026.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 60K-656.50 | - | Đồng Nai | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 82A-161.60 | - | Kon Tum | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 81A-479.47 | - | Gia Lai | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 51N-061.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 37K-490.49 | - | Nghệ An | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 76C-181.82 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 74C-148.48 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 28B-018.18 | - | Hòa Bình | Xe Khách | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-308.08 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 51L-901.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 34C-436.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 34A-949.42 | - | Hải Dương | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 34C-434.38 | - | Hải Dương | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 29K-419.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 98C-383.87 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 84A-150.15 | - | Trà Vinh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 61C-617.17 | - | Bình Dương | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 98A-858.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 63A-340.34 | - | Tiền Giang | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 93C-201.20 | - | Bình Phước | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 34A-937.37 | - | Hải Dương | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 99B-030.03 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 21/11/2024 - 10:00 |
| 19C-270.27 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 47C-400.40 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 67C-191.19 | - | An Giang | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 49C-395.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 65A-521.52 | - | Cần Thơ | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 47C-418.41 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 62D-016.01 | - | Long An | Xe tải van | 21/11/2024 - 10:00 |