Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-412.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 65C-219.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 24A-292.66 | - | Lào Cai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 78A-199.86 | - | Phú Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 15K-427.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 74B-017.66 | - | Quảng Trị | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-742.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 98A-814.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36K-085.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 20A-802.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-291.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 63B-034.68 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 12D-008.68 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | 05/12/2024 - 15:00 |
| 75A-392.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 49C-365.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60K-690.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 15K-284.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 63A-338.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-400.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51N-031.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-370.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 49A-705.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-773.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 65A-460.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30M-053.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36K-204.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 78C-125.86 | - | Phú Yên | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-783.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 43D-012.88 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51N-072.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |