Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-315.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 27C-075.39 | - | Điện Biên | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 47A-834.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 43A-949.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 60K-636.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 30M-170.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 37K-574.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 36K-243.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 51M-237.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 79C-229.79 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 49A-780.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 43B-063.79 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 22/11/2024 - 13:30 |
| 37K-500.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 30M-064.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 51M-279.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 48A-255.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 73C-197.79 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 30M-400.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 29K-378.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 37C-582.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 21A-227.39 | - | Yên Bái | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 43A-965.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 30M-227.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 30M-335.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 22B-018.79 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 22/11/2024 - 13:30 |
| 27A-131.39 | - | Điện Biên | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 94D-005.39 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | 22/11/2024 - 13:30 |
| 47A-853.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 74A-285.79 | - | Quảng Trị | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 47D-021.79 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | 22/11/2024 - 10:45 |