Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19C-270.27 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 47C-400.40 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 99B-030.03 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 68D-010.10 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 67C-191.19 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 65A-521.52 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 47C-418.41 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 49C-395.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 62D-016.01 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 35C-182.18 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 15K-461.46 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 63B-034.34 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 47A-837.83 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 14K-030.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36K-268.26 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 90B-016.16 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 34B-044.04 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 71C-138.38 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 76A-332.32 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-153.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 88C-324.32 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-092.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 15D-053.05 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-073.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 18D-017.17 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-469.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-346.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 37K-515.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 64D-009.09 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-049.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|