Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18D-017.17 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-469.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-346.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 37K-515.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 64D-009.09 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-049.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-327.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-025.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 66C-186.18 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 72A-858.52 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-095.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36C-563.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 77A-362.36 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 22A-280.28 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 61K-560.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 19B-028.28 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36C-567.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 89C-352.35 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 66A-310.10 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-242.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 60K-631.31 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 88C-313.10 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-252.57 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 14K-021.02 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-246.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 63A-340.34 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 61C-617.17 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 98A-858.59 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 34A-937.37 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 60K-676.73 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|