Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-406.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 75A-392.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 49C-365.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60K-690.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 15K-284.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 15K-280.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 61K-414.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-480.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 38A-620.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 89C-339.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 89D-021.86 | - | Hưng Yên | Xe tải van | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30M-201.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 17A-472.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30M-327.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 92C-257.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 47C-409.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36K-077.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-870.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 21A-210.88 | - | Yên Bái | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 28D-011.88 | - | Hòa Bình | Xe tải van | 05/12/2024 - 15:00 |
| 69B-015.88 | - | Cà Mau | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 79A-529.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 65C-262.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 69A-162.88 | - | Cà Mau | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 74C-135.86 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-873.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 19B-025.88 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 82C-097.66 | - | Kon Tum | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 89A-487.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 37K-384.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |