Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37C-577.71 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:45
|
| 51N-044.42 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:45
|
| 51L-933.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:45
|
| 29K-466.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:45
|
| 51M-091.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:45
|
| 15K-444.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 77C-265.55 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 36K-233.38 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 61K-548.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-177.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-144.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 63A-325.55 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 70C-216.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 73A-370.00 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51E-344.41 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 81A-462.22 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 34A-921.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-110.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 17A-499.93 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 22D-011.18 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 49A-777.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 15K-444.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51N-099.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 60C-777.19 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 68A-376.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 92A-441.11 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-327.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 19A-725.55 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 29K-355.57 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-244.48 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|