Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89D-021.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-720.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 68A-349.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-148.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60C-718.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-476.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-500.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-870.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-348.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 28A-245.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 24A-278.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 73C-179.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-259.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-397.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 73C-185.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 79A-529.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-794.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37K-460.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 67B-033.86 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-942.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 79B-045.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 66C-170.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-557.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 62C-223.86 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-802.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61C-610.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-525.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 35A-433.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 48C-104.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49A-752.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|