Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-129.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 30M-184.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 18A-491.99 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 47A-864.46 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 29K-354.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 15K-491.49 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 61K-536.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 51M-227.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 24A-319.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 60K-654.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 66A-307.77 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 29D-630.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:45
|
| 86B-028.28 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:45
|
| 51N-041.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 66A-305.77 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 20A-874.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 35C-183.11 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 88A-820.33 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 81B-031.22 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:45
|
| 47B-045.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:45
|
| 65C-271.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 89C-349.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 89C-357.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 22B-016.44 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:45
|
| 15K-456.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 49A-781.22 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 95A-139.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 60K-619.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 51M-085.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 95A-138.99 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|