Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-999.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 99A-888.05 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 61K-542.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 89B-028.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 84C-127.77 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 99C-333.29 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 29K-355.57 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-244.48 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 78B-022.26 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51L-944.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 99C-333.56 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 17C-222.34 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 29K-333.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 34C-433.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 15K-444.14 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 72C-267.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 24A-317.77 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-222.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 38D-020.00 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 37K-555.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 36K-233.38 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 15K-444.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 77C-265.55 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51N-022.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 47A-855.57 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-222.97 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 61K-548.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 37K-499.92 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 83A-199.94 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 63A-325.55 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|