Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-957.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-206.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-152.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 15K-274.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 15K-297.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 18C-181.88 | - | Nam Định | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 61K-404.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 18A-510.66 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 37K-489.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 68A-343.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51M-235.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60C-724.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 48A-253.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 73C-181.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 65C-262.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 66C-185.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 19A-672.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 34A-870.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 85A-149.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 37K-384.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-470.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 14A-920.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 86A-310.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 66C-186.66 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60D-022.88 | - | Đồng Nai | Xe tải van | 05/12/2024 - 15:00 |
| 37K-347.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-440.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51M-230.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 11C-086.68 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 95A-128.86 | - | Hậu Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |