Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38D-020.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-911.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 19A-754.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 74A-281.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-271.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14C-425.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 65A-463.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-194.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 76D-013.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 21A-229.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-070.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 38A-673.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51N-029.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-517.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51N-020.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 67A-302.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37K-504.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 84A-135.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 86A-331.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 75A-370.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47B-044.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 38A-703.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-877.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 88A-715.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-224.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-406.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 25C-061.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 62B-031.88 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14C-413.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-152.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|