Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 48D-010.01 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
21/11/2024 - 09:15
|
| 51M-160.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 09:15
|
| 15K-444.42 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 09:15
|
| 51M-141.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 09:15
|
| 30M-158.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 09:15
|
| 15K-488.48 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 09:15
|
| 61K-524.52 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 09:15
|
| 11D-009.09 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
21/11/2024 - 09:15
|
| 29K-383.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 09:15
|
| 20C-314.14 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 09:15
|
| 34A-957.95 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 36K-280.80 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 60K-636.31 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 43A-946.94 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 23C-090.95 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 48A-250.50 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 19C-264.26 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-282.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 15K-507.50 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 29K-344.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-163.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 36K-262.63 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 14C-453.45 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 83A-197.19 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 63A-335.35 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 30M-242.49 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 97B-018.01 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
21/11/2024 - 08:30
|
| 34C-447.47 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 49A-753.53 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 72C-281.81 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|