Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-222.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-111.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 84B-022.24 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51L-999.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 99D-024.44 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 37K-499.92 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51L-951.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 15C-490.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-100.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 29K-355.57 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-244.48 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 78A-222.32 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 34A-966.65 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 14A-999.46 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 90C-155.50 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 74A-277.78 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 93A-523.33 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 60K-622.24 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 21C-111.67 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 37K-555.82 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 15B-055.52 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
27/11/2024 - 14:15
|
| 88C-322.26 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 36C-573.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 88A-811.19 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 14A-999.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 14K-000.35 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 30M-300.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 27A-133.31 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 26D-015.55 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
27/11/2024 - 14:15
|
| 30M-111.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|