Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-572.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 86A-310.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 88A-791.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-349.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-469.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 81D-014.66 | - | Gia Lai | Xe tải van | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-715.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 49A-719.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 66D-008.88 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | 05/12/2024 - 15:00 |
| 37C-525.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-581.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-304.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60K-522.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-505.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 70C-205.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36K-045.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-835.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 94C-076.68 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 17A-507.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-200.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 21A-229.86 | - | Yên Bái | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 65A-488.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 18C-161.86 | - | Nam Định | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 65C-249.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 49A-760.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 49A-706.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 38A-673.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 84A-135.66 | - | Trà Vinh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60K-565.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 73B-016.66 | - | Quảng Bình | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |