Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 68A-381.51 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60K-696.43 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 47A-821.13 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-979.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 98C-384.27 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-303.53 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60C-769.81 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 75C-157.94 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60C-789.40 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 98A-871.03 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-360.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-411.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 64A-210.78 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51B-715.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 81A-455.48 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60K-655.93 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 20A-887.73 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60C-759.48 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-236.41 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-093.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-078.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-048.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60K-683.81 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 14A-998.75 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 15K-438.42 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 92A-437.43 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 98C-384.74 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 84A-148.74 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-418.71 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 20C-309.74 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|