Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-693.41 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 76A-336.21 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-045.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-963.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 18A-511.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 26C-168.70 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-255.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36K-262.90 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 86D-006.21 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 37K-508.12 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-441.70 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-055.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 77A-362.67 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-125.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-154.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-944.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-099.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 17A-495.20 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 89A-562.71 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-134.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-136.47 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 77B-038.81 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-902.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-282.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36K-280.31 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 38A-680.12 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 15D-055.32 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 37C-592.17 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 66B-024.03 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 67A-336.62 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|