Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-920.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-973.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-119.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 73C-198.18 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 35A-483.25 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 72A-860.56 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-957.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-314.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 21A-232.32 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 20A-864.44 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 85A-151.55 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 81A-478.47 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 47A-852.77 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 19A-723.00 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-069.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 77B-037.99 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 70A-613.44 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-069.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-038.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36C-574.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 98C-385.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 75B-029.96 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 12A-267.00 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 98A-900.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51E-346.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51E-348.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 71A-217.39 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-304.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 23B-013.89 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 12A-272.79 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|