Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 94A-110.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 19D-015.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47A-718.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37K-497.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 98A-892.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 67A-304.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-701.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 88A-724.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 88A-791.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-349.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-806.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 90C-157.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 95B-012.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-793.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 99C-328.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 74A-260.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 71C-137.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 77D-006.88 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14D-030.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 79C-230.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 17A-507.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-280.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-445.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49A-760.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-163.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 17A-451.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 81A-402.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 98A-844.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18A-498.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-441.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|