Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-962.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 37K-573.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60K-643.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-172.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 65C-265.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 83A-200.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-134.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 20A-899.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 75A-395.93 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-347.48 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-473.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 99A-887.22 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 48C-123.33 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 15K-490.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36C-546.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-126.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 65A-522.33 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 14C-455.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 98A-890.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 61K-523.23 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-248.48 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 27B-017.18 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 61K-555.17 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 11A-140.22 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 14K-030.77 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36K-293.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 65A-519.19 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 20D-033.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-391.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 77B-039.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|