Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72C-274.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-089.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 97B-017.18 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51E-341.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 34A-945.45 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 15K-427.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-080.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 69A-174.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 34C-449.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 18A-495.33 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-221.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-442.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 37K-570.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 47A-828.55 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-386.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 18B-032.89 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 76C-180.08 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 92A-441.89 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-346.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 99C-342.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 89C-345.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-242.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 23D-011.22 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 20D-035.00 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 89A-555.08 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-902.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-056.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 67D-009.89 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-131.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60K-634.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|