Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-109.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-047.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-204.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 64A-205.33 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 65B-028.55 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-353.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 43C-319.22 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 92A-442.69 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60C-789.87 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 35A-475.57 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 85C-086.00 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 67C-196.11 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-469.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 17C-220.89 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-209.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36K-299.29 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 82A-161.11 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 15K-428.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 76A-330.00 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 24C-166.22 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 20D-032.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 14C-453.11 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 15K-451.51 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 20A-863.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 20A-879.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36K-290.90 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-970.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 20A-899.00 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 98C-397.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 88A-796.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|