Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86A-329.00 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 70A-614.33 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 70C-216.77 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 61K-594.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-006.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-326.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 73A-370.70 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 75A-398.00 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 49A-770.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 70D-011.22 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60K-672.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-172.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 20A-881.22 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 95C-092.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-383.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-332.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 88A-825.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-085.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-180.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-295.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 88A-823.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36K-259.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 49A-771.72 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-957.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 97B-016.44 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 70A-590.91 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 15K-430.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 15K-486.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60C-761.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-082.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|