Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-325.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-118.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-945.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 88A-825.33 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-051.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 19A-735.73 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 89C-351.33 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 38C-245.45 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-240.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-347.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 89C-358.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 37C-585.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 72C-265.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 14K-000.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 61C-630.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-122.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-254.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 93C-206.44 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-270.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 65C-259.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 15K-489.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 61C-637.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-170.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-349.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 34A-948.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 18A-491.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 74A-285.00 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-040.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 94D-007.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-058.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|