Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-090.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 14K-036.63 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 88A-809.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 82A-165.39 | - | Kon Tum | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 61K-559.77 | - | Bình Dương | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51N-138.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 26A-246.42 | - | Sơn La | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 89A-556.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 47A-829.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51M-066.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51M-309.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 15K-452.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 71A-213.00 | - | Bến Tre | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 47A-837.73 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51L-930.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51M-142.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 19A-716.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 19C-275.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 89A-562.62 | - | Hưng Yên | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 70A-606.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 94B-017.55 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 22/11/2024 - 15:00 |
| 30M-194.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 26C-165.65 | - | Sơn La | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 61K-598.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51N-106.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 26C-167.88 | - | Sơn La | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 99A-860.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 90A-302.20 | - | Hà Nam | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 49A-753.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 62A-473.55 | - | Long An | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |