Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36B-047.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 85C-087.33 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-080.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 15K-480.81 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 37C-584.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 43C-315.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 26C-165.22 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 49C-395.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-230.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-257.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 68B-035.77 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 37C-574.57 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60C-786.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-139.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 14K-044.40 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 14A-990.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 88C-320.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 17D-016.10 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-265.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-267.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 20D-035.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 38A-709.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 77D-006.99 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 47A-838.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 99A-857.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 19A-748.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 18A-508.11 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36K-236.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36K-264.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 85B-014.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|