Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-780.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 43A-970.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60C-762.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 65C-249.00 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-062.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 15K-466.64 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 15K-496.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-083.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-245.54 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51E-353.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-329.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 81A-472.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 72C-272.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29D-631.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 14K-026.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 34A-950.44 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36K-258.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 43A-953.99 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 68A-365.99 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36C-576.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 37C-589.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-250.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 37C-597.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 47C-412.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 70B-036.36 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 72C-278.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-108.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-409.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 72C-280.33 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-126.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|