Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-300.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 43C-305.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 18A-504.86 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 98C-348.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51N-029.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51N-020.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 67A-302.88 | - | An Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 97B-012.68 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-471.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-430.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 74A-285.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 99C-342.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36C-481.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60K-701.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 15K-435.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51M-002.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 95B-012.68 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60K-519.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-184.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 18A-498.66 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36K-097.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 19A-713.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 94B-011.88 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 20A-905.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-216.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51M-070.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 83C-129.66 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 98C-354.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 47A-741.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 18A-496.66 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |