Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 85D-008.79 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-073.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-190.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 93A-524.00 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-985.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 77A-361.11 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 65D-013.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 47C-403.77 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-065.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 83C-135.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 14K-012.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 17A-498.55 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 86A-328.55 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 48A-257.00 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 61K-537.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-161.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 65C-256.99 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-444.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 98C-382.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36C-554.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 85C-086.77 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-155.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 89B-025.20 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 61C-635.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 24D-011.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 15D-056.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-392.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-418.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 86C-211.22 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 86B-026.62 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|