Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79C-233.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 47C-409.90 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 12A-265.56 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 18A-497.44 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 75A-401.55 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 78A-226.11 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 49A-748.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 64C-134.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29D-637.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 34A-952.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-379.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-202.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 28D-012.55 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 61K-580.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-086.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 69A-173.44 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 19A-739.11 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-059.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 19D-021.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 70C-217.55 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 23D-009.39 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 90A-289.69 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-060.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-927.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 19C-271.71 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36K-252.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36C-580.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 43C-317.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-173.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 95B-019.91 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|