Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81C-288.82 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60K-683.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 34A-928.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 47C-409.04 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 24A-318.18 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 85D-009.79 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-218.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-231.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-436.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 18C-177.00 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 65A-518.33 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 98A-894.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 78A-224.25 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60K-653.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 23A-164.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 97C-051.39 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 98A-909.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 37K-499.77 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 74D-013.33 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-402.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 47C-413.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 61K-555.16 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 11B-013.55 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 92C-264.11 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 66A-306.60 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 17A-505.00 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 79A-576.57 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 93B-021.69 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 72C-270.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-107.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|