Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-454.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 92A-445.61 | - | Quảng Nam | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 79A-575.64 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 99A-861.32 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51N-109.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 30M-043.14 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51N-138.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 30M-150.31 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 93A-522.37 | - | Bình Phước | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 29K-397.01 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51M-143.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51M-199.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 66C-188.42 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 81C-287.52 | - | Gia Lai | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 43A-980.45 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51M-308.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 26B-022.14 | - | Sơn La | Xe Khách | 22/11/2024 - 15:00 |
| 37K-540.49 | - | Nghệ An | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 70A-588.50 | - | Tây Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51L-996.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 81B-031.73 | - | Gia Lai | Xe Khách | 22/11/2024 - 15:00 |
| 62C-224.80 | - | Long An | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 19A-733.67 | - | Phú Thọ | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 49C-398.57 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 85A-152.82 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 61K-556.94 | - | Bình Dương | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 68A-375.74 | - | Kiên Giang | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 30M-395.47 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51L-947.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 66C-190.31 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |