Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-416.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49A-705.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 17B-026.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 78C-127.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47B-043.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-053.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61C-618.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 67A-312.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 21A-195.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-484.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36C-482.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-940.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34C-433.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-454.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 95A-143.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-813.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29D-581.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-227.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61C-624.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 62C-217.66 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-275.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51N-077.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49B-034.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-508.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-509.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 71C-125.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-365.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-104.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 88B-018.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47C-395.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|