Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 83A-196.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-147.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-776.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37C-556.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 79D-012.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 12D-007.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-527.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18B-034.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49C-361.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 43A-927.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 88A-741.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-435.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 35A-433.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-410.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 89A-478.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 88A-721.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-208.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 70C-216.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37B-049.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-204.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51N-063.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37K-542.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-070.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-785.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 71B-025.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-176.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 11C-086.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 75A-364.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-842.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-441.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|