Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-939.16 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-270.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-276.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-064.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-400.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36K-267.58 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-016.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36C-558.28 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-253.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 19A-748.16 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 63A-329.95 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-301.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 38A-693.08 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 49D-017.29 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-137.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 68C-184.25 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60C-776.34 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-076.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-232.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 18A-512.73 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-231.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 37K-568.34 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-222.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 65A-526.32 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-186.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 65A-523.60 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60K-636.10 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 89A-553.50 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-939.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 83A-193.02 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|