Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-671.84 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-415.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-382.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 89A-567.60 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 23B-012.17 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-976.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 93A-518.57 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 92C-258.76 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 14K-039.52 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 49C-391.37 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 61K-591.81 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-416.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 79A-585.12 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60K-621.42 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-055.54 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 71A-219.02 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51B-712.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-909.48 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-073.80 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-392.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60K-699.64 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 97A-095.73 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 49A-781.73 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-091.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51B-712.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-044.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 67A-333.10 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-041.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 20A-891.78 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-071.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|