Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-281.23 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51M-234.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 47A-841.80 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 30M-056.23 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 89A-553.10 | - | Hưng Yên | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51M-158.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 60K-689.67 | - | Đồng Nai | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51N-119.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 30M-355.27 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 72A-859.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51N-115.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 30M-356.02 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 30M-186.57 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 67A-336.21 | - | An Giang | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51M-302.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 86A-325.45 | - | Bình Thuận | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 43A-952.05 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 30M-169.10 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 30M-358.21 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51M-189.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 30M-361.76 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 75A-393.52 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 68A-381.48 | - | Kiên Giang | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 30M-323.60 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 60K-652.72 | - | Đồng Nai | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51N-133.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 69A-169.46 | - | Cà Mau | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 22A-280.12 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 30M-126.92 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 43A-958.40 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |