Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88C-312.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 65A-525.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 19A-750.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 18C-174.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 72B-048.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 61K-581.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 62D-014.79 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-206.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-125.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 68A-372.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-332.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 24A-324.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 48B-015.79 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-201.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 98D-021.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-355.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 99A-854.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 36K-265.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 97D-007.79 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 82C-095.39 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 37K-510.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 78A-218.39 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 65A-521.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 23C-093.39 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 21A-231.39 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 27D-009.39 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 18B-032.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-193.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 71B-025.39 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 34A-974.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|