Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-154.54 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:45
|
| 66B-024.02 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:45
|
| 30M-356.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:45
|
| 81A-462.62 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:45
|
| 51N-054.54 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:45
|
| 15D-056.56 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:45
|
| 77C-267.67 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:45
|
| 51M-073.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:45
|
| 43A-950.95 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:45
|
| 88C-324.24 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:45
|
| 93A-521.52 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:45
|
| 60K-676.67 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:45
|
| 51M-159.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:45
|
| 51L-967.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:45
|
| 88A-806.06 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:45
|
| 36K-231.31 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:45
|
| 37K-494.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 14C-461.61 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 86B-026.26 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 85D-008.08 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 12A-272.76 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-409.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 77A-367.67 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 65B-026.02 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-111.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 19A-757.54 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-185.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-325.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 19A-750.50 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 34A-974.74 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|