Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-500.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 26A-244.66 | - | Sơn La | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 99A-854.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36K-253.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 73A-342.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-794.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 67B-033.86 | - | An Giang | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 37K-460.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 76A-301.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 77A-327.88 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 89C-346.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 12A-257.88 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 38C-224.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 25C-061.66 | - | Lai Châu | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 12A-247.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 61C-610.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 17A-492.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 20A-860.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 66A-309.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 49A-752.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 81A-431.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 43A-856.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 34A-829.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 94A-112.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 88A-721.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-410.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 70C-216.86 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 37B-049.66 | - | Nghệ An | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51N-063.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 37K-542.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |