Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65A-518.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 74A-260.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 38D-020.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-911.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 77D-006.88 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 76D-013.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18C-160.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-043.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 62A-460.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 98A-844.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51E-354.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 11A-137.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 81A-461.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-216.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 78A-223.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60C-715.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 76C-178.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47D-016.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-300.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-107.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-940.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34C-433.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 88A-715.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 92D-004.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 95A-143.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 66A-285.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 93A-475.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 62C-208.88 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 19A-644.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-405.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|