Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-215.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 69A-169.86 | - | Cà Mau | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-466.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 78C-127.88 | - | Phú Yên | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-561.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 21A-195.88 | - | Yên Bái | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 37C-530.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 28A-245.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 83A-200.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-360.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36C-498.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 79A-541.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51D-865.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36K-300.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-802.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 93A-497.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 61K-571.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 93A-502.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 61K-568.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 65A-444.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 22A-279.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 14A-954.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 47C-395.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 17A-459.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-720.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51N-153.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 78A-217.66 | - | Phú Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51M-235.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60C-724.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-531.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |