Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 97B-019.16 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
22/11/2024 - 14:15
|
| 30M-090.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 72B-048.40 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
22/11/2024 - 14:15
|
| 24D-011.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|
| 99A-872.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 36K-306.07 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 86D-008.55 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|
| 60C-758.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51M-053.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 66C-189.33 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 65D-013.55 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|
| 14K-015.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 61C-619.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 71B-025.44 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
22/11/2024 - 14:15
|
| 21A-225.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 98A-878.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 60K-679.96 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 61K-558.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51M-100.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51M-288.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 12A-266.00 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 15K-489.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 37K-497.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 61K-598.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 66A-311.77 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 36K-293.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 37K-495.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 77A-362.69 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 94C-086.11 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 34A-976.33 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|