Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 95A-138.13 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-270.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 78A-226.22 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 20C-316.16 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 17A-494.95 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 94A-113.11 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 38A-690.90 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 98C-393.94 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-124.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 35A-480.80 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51L-982.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 72A-844.84 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 98A-902.90 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 23A-167.67 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-102.10 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 19A-716.71 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 36C-564.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 15K-443.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 34A-924.24 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 62A-484.85 |
-
|
Long An |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-038.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 75A-392.92 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 84A-152.15 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 67B-030.31 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 86A-326.32 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 37K-485.48 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 36B-048.48 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 37K-494.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 14C-461.61 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 86B-026.26 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|