Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 74A-273.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 94D-005.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-406.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 75A-392.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49C-365.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-690.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-284.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 63A-338.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-400.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51N-031.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-370.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49A-705.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-773.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 65A-460.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-053.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-204.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 78C-125.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-783.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 43D-012.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 28D-011.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 69B-015.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 79A-529.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 65C-262.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 69A-162.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 74C-135.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-873.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 19B-025.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 82C-097.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 89A-487.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37K-384.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|