Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-864.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 65A-460.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 18B-034.86 | - | Nam Định | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 11A-131.66 | - | Cao Bằng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 38A-614.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 62A-423.66 | - | Long An | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 88A-741.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 14A-910.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51M-175.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-300.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 89A-478.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 19A-677.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 88A-721.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 81C-262.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-625.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-545.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 35A-473.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-469.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 19A-715.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 93A-479.66 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 47B-044.68 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 14K-020.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 21A-215.86 | - | Yên Bái | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60B-079.66 | - | Đồng Nai | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36K-085.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 34A-952.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 38D-020.68 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | 05/12/2024 - 15:00 |
| 34A-911.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 19A-754.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 74A-281.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |