Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14K-020.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 65A-482.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-134.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 95C-092.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18C-175.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-920.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 82D-011.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-857.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 89A-467.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 89A-527.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-372.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 43D-012.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-900.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-904.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-534.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14A-910.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 19A-694.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 63C-237.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18A-498.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 97C-052.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 71B-024.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 99C-322.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-429.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 67C-185.68 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 81C-291.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47A-816.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37C-514.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-840.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 28A-269.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60B-079.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|