Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62C-208.88 | - | Long An | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-872.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 61C-643.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 99A-872.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 61C-578.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30M-272.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30M-194.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 19A-746.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 47B-043.88 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 67A-303.88 | - | An Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 28C-109.68 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 34A-852.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 48A-253.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60C-718.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 15K-330.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 65C-273.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 74C-147.66 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 66C-185.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 82B-017.66 | - | Kon Tum | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 43A-871.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 25C-053.66 | - | Lai Châu | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 66C-170.68 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 62C-217.66 | - | Long An | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-204.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 15K-275.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-875.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 34A-830.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 49B-034.88 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 63B-031.66 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 14A-920.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |