Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-275.57 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51N-088.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 34A-968.50 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 30M-096.10 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51N-093.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 29K-386.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 61K-543.82 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51M-160.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 30M-388.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51N-107.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51M-292.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 28A-269.95 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 79A-587.06 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 29K-459.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 34A-922.16 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 30M-404.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 88A-799.06 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 30M-417.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 23B-011.59 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 14:15
|
| 24C-166.29 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51N-117.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 43A-969.95 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51M-242.50 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 30M-035.49 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51M-263.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51M-198.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 30M-042.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 12A-266.18 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 99A-891.29 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 49D-015.27 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|