Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-152.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 15K-274.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 19A-664.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51N-130.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 94B-011.88 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 18C-160.88 | - | Nam Định | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 49A-779.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 83C-129.66 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 98C-348.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 89A-491.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51M-282.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 88A-741.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 98A-894.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60C-715.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60K-701.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-470.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-250.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 98C-394.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 14:15 |
| 43A-864.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 36C-581.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 14:15 |
| 27A-113.88 | - | Điện Biên | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 62A-485.68 | - | Long An | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 61K-502.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 30L-514.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 51L-512.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 47C-363.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 05/12/2024 - 14:15 |
| 93A-481.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 51M-238.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 14:15 |
| 83C-129.88 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 05/12/2024 - 14:15 |
| 88A-718.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |