Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-049.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:45
|
| 34A-970.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:45
|
| 82A-159.79 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:45
|
| 51M-163.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:45
|
| 20A-898.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:45
|
| 51M-120.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 98A-903.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 18A-508.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-075.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 62A-482.39 |
-
|
Long An |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 70C-215.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14K-023.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14D-031.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-397.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 47A-860.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 98A-898.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 20A-876.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 65C-261.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 98C-387.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-102.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-134.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-083.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-070.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-201.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 72A-871.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 25A-085.79 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 62C-225.79 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 17A-492.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 43A-974.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 72A-873.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|