Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38A-685.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:45
|
| 62A-472.39 |
-
|
Long An |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:45
|
| 12B-017.39 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:45
|
| 30M-421.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:45
|
| 51M-271.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:45
|
| 25A-085.79 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-102.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-083.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 47A-860.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-070.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 20A-876.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 65C-261.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 98C-387.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-134.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-201.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 62C-225.79 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 72A-871.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-365.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-063.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 17A-492.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-046.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 43A-974.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 72A-873.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 34B-045.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-211.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 19A-726.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 70A-587.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 89A-553.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-341.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 15K-471.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|