Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-222.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:45 |
| 60C-777.51 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:45 |
| 60K-695.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 99A-888.71 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 21C-111.24 | - | Yên Bái | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:45 |
| 51M-288.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:45 |
| 98C-391.11 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:45 |
| 43A-966.61 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 60K-644.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 29K-411.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:45 |
| 15K-484.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 30M-100.04 | - | Hà Nội | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 73D-008.88 | - | Quảng Bình | Xe tải van | 27/11/2024 - 10:45 |
| 12D-011.18 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | 27/11/2024 - 10:45 |
| 29K-333.84 | - | Hà Nội | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:45 |
| 48A-248.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 30M-033.32 | - | Hà Nội | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 60K-666.70 | - | Đồng Nai | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 74C-144.46 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 51N-081.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 47C-422.20 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 12C-140.00 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 38A-702.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 51N-155.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 51M-299.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 65A-533.37 | - | Cần Thơ | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 47A-830.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 30M-111.49 | - | Hà Nội | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 34C-444.14 | - | Hải Dương | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 18C-182.22 | - | Nam Định | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |