Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-201.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 72A-871.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 62C-225.79 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-063.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 17A-492.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-365.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 43A-974.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 72A-873.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-046.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 34B-045.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-211.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 70A-587.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 89A-553.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 19A-726.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 15K-471.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-341.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36K-296.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-075.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 75C-161.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 47A-850.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 89C-358.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 51M-079.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 47C-411.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 30M-270.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 30M-371.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 22C-117.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 77C-265.79 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 51N-050.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
| 47C-416.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
21/11/2024 - 14:15
|
| 67A-342.39 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|