Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21C-111.51 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 30M-333.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 78D-006.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:00
|
| 99C-333.65 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 20A-877.75 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 29K-333.71 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 51E-352.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:00
|
| 20A-888.42 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 51M-111.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 20A-902.22 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 67B-033.32 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:00
|
| 30M-333.74 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 76A-333.23 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 37K-555.62 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 78A-223.33 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 51N-111.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 36K-232.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 68B-034.44 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:00
|
| 51N-066.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 60C-777.61 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 35A-477.78 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 74C-144.46 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 51N-081.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 47C-422.20 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 60K-666.70 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 12C-140.00 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 51M-299.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 65A-533.37 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 47A-830.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 38A-702.22 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|