Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 12B-016.19 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 90D-013.55 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
22/11/2024 - 13:30
|
| 75A-395.77 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 22A-276.56 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 25D-010.36 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
22/11/2024 - 13:30
|
| 37K-558.95 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 28B-020.83 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 14C-470.47 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51N-032.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 73A-376.83 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-154.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51N-027.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 29K-427.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 95A-141.16 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 15C-488.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 81C-299.58 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-130.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-264.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-089.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-242.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 19A-744.08 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 18C-180.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-209.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 15K-489.25 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 34A-956.09 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 29K-388.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 36K-247.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-183.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51N-086.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 36C-569.18 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|