Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 71A-215.77 | - | Bến Tre | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 30M-414.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 99A-861.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 29B-660.61 | - | Hà Nội | Xe Khách | 22/11/2024 - 13:30 |
| 88C-313.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 22B-018.79 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 22/11/2024 - 13:30 |
| 20A-887.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 78B-020.79 | - | Phú Yên | Xe Khách | 22/11/2024 - 13:30 |
| 26A-245.45 | - | Sơn La | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 77A-359.95 | - | Bình Định | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 12A-270.88 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 17C-222.47 | - | Thái Bình | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 43A-970.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 49B-033.30 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 22/11/2024 - 13:30 |
| 83C-139.31 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 29K-362.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 20A-905.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 98C-387.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 74C-147.66 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 72A-875.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 37D-050.44 | - | Nghệ An | Xe tải van | 22/11/2024 - 13:30 |
| 47A-832.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 29K-386.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 47C-414.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 83C-132.23 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 30M-360.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 35A-469.89 | - | Ninh Bình | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 43A-946.49 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 49A-763.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 29K-416.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |